lồng ruột

lồng ruột

Trẻ sơ sinh bị đau bụng dữ dội và nôn có thể là dấu hiệu của lồng ruột.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Hiện tượng một đoạn ruột chui vào lòng của đoạn ruột kế cận: "lồng ruột" chỉ tình trạng bệnh trong đó một phần ruột bị đẩy hoặc kéo vào phần ruột khác, gây tắc nghẽn thiếu máu cục bộ.
    • Bệnh cấp cứutrẻ em người lớn: Đây một bệnh thường gặptrẻ nhỏ, có thể dẫn đến hoại tử ruột nếu không được điều trị kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị lồng ruột cấp tính. (Bác sĩ xác định bệnh nhân mắc tình trạng ruột chui vào ruộtmức độ nguy hiểm.)
    • Trẻ em dưới 2 tuổi nguy cơ cao mắc lồng ruột. (Trẻ nhỏ dễ bị bệnh này hơn so với người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lồng ruột cấp": dạng bệnh khởi phát đột ngột, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
    • Lồng ruột cấp thường gây đau bụng dữ dội nôn mửa. (Bệnh này diễn tiến nhanh triệu chứng nghiêm trọng.)
  • "lồng ruột mãn tính": dạng bệnh kéo dài, ít gặp hơn, thường do khối u hoặc tổn thương khác gây ra.
    • Lồng ruột mãn tính có thể liên quan đến u ruột non. (Bệnh này thường nguyên nhân thứ phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lồng (động từ): chui vào, đẩy vào trong.
    • Con rắn lồng vào hang để trốn. (Con rắn chui vào hang để ẩn nấp.)
  • Ruột (danh từ): bộ phận tiêu hóa dạng ống dài trong cơ thể.
    • Ruột non ruột già chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng. (Hai phần ruột này đảm nhận vai trò tiêu hóa chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Invagination ruột: thuật ngữ y học quốc tế chỉ hiện tượng lồng ruột.
  • Tắc ruột do lồng: một dạng tắc ruột học gây ra bởi lồng ruột.
Thành ngữ liên quan
  • Lồng ruột tự giảm: hiện tượng lồng ruột tự biến mất không cần can thiệp y tế.
    • Một số trường hợp lồng ruột tự giảm sau vài giờ. (Bệnh nhân có thể hồi phục không cần điều trị.)

Từ chứa "lồng ruột"